Hóa chất công nghiệp và phụ gia chuyên dụng Eco One: Giải pháp toàn diện cho nhà máy sản xuất

1. Chất chống tĩnh điện cho nhựa, lớp phủ và vật liệu điện tử

Nhựa và cao su vốn là những vật liệu có khả năng cách điện tương đối cao. Khi xảy ra ma sát trong quá trình cuộn màng, cấp liệu, vận chuyển hoặc gia công, điện tích có thể tích tụ trên bề mặt nhưng khó tiêu tán. Hậu quả thường gặp gồm hút bụi và hạt nhỏ, các lớp màng bám vào nhau, khó cuộn hoặc tách film, bề mặt tái nhiễm bẩn nhanh, khó kiểm soát điện trở bề mặt và nguy cơ phóng tĩnh điện tại khu vực nhạy cảm.

Đây là lý do không nên lựa chọn chất chống tĩnh điện chỉ dựa vào tên sản phẩm. Cần xét đến loại polymer, hệ gốc nước hay dung môi, độ trong, nhiệt độ gia công và mức điện trở mục tiêu.

Chất Chống Tĩnh điện Cho Nhựa, Lớp Phủ, Vật Liệu điện Tử
Chất Chống Tĩnh điện Cho Nhựa, Lớp Phủ, Vật Liệu điện Tử

AT-809: Chất chống tĩnh điện cho PU, PA và hệ gốc nước

AT-809 là một trong những sản phẩm đáng chú ý đối với các hệ nhựa và chất kết dính cần kiểm soát tĩnh điện.

  • Đặc điểm kỹ thuật nổi bật: Là chất lỏng màu vàng nhạt, tỷ trọng khoảng 1,15 ± 0,05, có khả năng hòa tan trong nước ở nhiệt độ phòng, tương thích tốt với các hệ chất kết dính và nhựa gốc nước. Sản phẩm được công bố không chứa thành phần thuộc nhóm hạn chế RoHS và Halogen.

  • Ứng dụng: PU coating, PA coating, màng phủ, lớp phủ trong suốt, nhựa và chất kết dính gốc nước, các sản phẩm polymer cần giảm tích điện bề mặt.

  • Hướng dẫn sử dụng: Liều tham khảo khoảng 1 đến 5% theo khối lượng nhựa. Tỷ lệ thực tế cần xác định dựa trên mức điện trở bề mặt yêu cầu và công thức của từng nhà máy.

At 809 Chat Chong Tinh Dien Cho Pu Pa Va He Goc Nuoc
At 809 Chat Chong Tinh Dien Cho Pu Pa Va He Goc Nuoc

AT-109: Chất chống tĩnh điện cho PU, PA gốc dung môi và hệ UV

AT-109 mở rộng khả năng ứng dụng sang các hệ gốc dung môi.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Là chất lỏng màu vàng nâu, tỷ trọng khoảng 0,95 ± 0,05, hòa tan tốt trong ethyl acetate, trong nước không hòa tan hoàn toàn mà có khả năng phân tán.

  • Ứng dụng: PU gốc dung môi, PA gốc dung môi, hệ urethane acrylate đóng rắn UV, một số hệ PU và PA gốc nước khi được phân tán thích hợp, lớp phủ cần chức năng chống tĩnh điện.

  • Hướng dẫn sử dụng: Liều tham khảo khoảng 3 đến 5% theo khối lượng nhựa. Đối với hệ nước, cần khuấy đủ mạnh và đủ thời gian để sản phẩm phân tán đồng đều.

At 109 Chất Chống Tĩnh điện Cho Pu, Pa Gốc Dung Môi Và Hệ Uvat 109 Chất Chống Tĩnh điện Cho Pu, Pa Gốc Dung Môi Và Hệ Uv
At 109 Chất Chống Tĩnh điện Cho Pu, Pa Gốc Dung Môi Và Hệ Uvat 109 Chất Chống Tĩnh điện Cho Pu, Pa Gốc Dung Môi Và Hệ Uv

ANTICX-D: Chất chống tĩnh điện cho PVC trong suốt

Một trong những bài toán khó nhất khi sử dụng phụ gia chống tĩnh điện là giảm điện trở nhưng vẫn phải giữ được độ trong và màu sắc của vật liệu. ANTICX-D được phát triển cho nhóm ứng dụng này.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Chất lỏng vàng nhạt, hàm lượng hoạt chất trên 99%, tỷ trọng khoảng 0,95 ± 0,05, tương thích với các hệ ion khác nhau.

  • Ứng dụng: PVC trong suốt, NBR, epoxy trong suốt, latex và một số hệ nhựa khác yêu cầu tính chống tĩnh điện nhưng vẫn cần duy trì ngoại quan.

  • Dữ liệu ứng dụng tham khảo: Trong công thức PVC trong suốt có sử dụng DOP: 10 phr cho mức điện trở khoảng 10⁹ Ω; 20 phr khoảng 10⁸ Ω; 30 phr khoảng 10⁷ Ω. Sản phẩm có thể đặc hoặc đông lại khi nhiệt độ xuống thấp, cần đưa về khoảng 25 đến 30°C trước khi sử dụng.

Anticx D Chất Chống Tĩnh điện Cho Pvc Trong Suốt
Anticx D Chất Chống Tĩnh điện Cho Pvc Trong Suốt

ANTICX-MXR: Phụ gia dạng bột kiểm soát điện trở cho nhựa và cao su

  • Thông số kỹ thuật: Dạng bột màu trắng, hàm lượng chất rắn trên 99%, tỷ trọng khoảng 3,50 ± 0,05, độ ổn định nhiệt tốt.

  • Ứng dụng: ABS, PS, PC, PVC, acrylic, epoxy, polyurethane, cao su kỹ thuật và các loại compound nhựa cần kiểm soát điện trở.

  • Mức sử dụng tham khảo: 10 đến 20% cho mức điện trở khoảng 10¹⁰ Ω/cm²; 20 đến 30% khoảng 10⁹ Ω/cm²; 30 đến 40% khoảng 10⁸ Ω/cm². Lưu ý không nên tự ý phối ANTICX-MXR với nhiều loại chất độn khác (như CaCO₃ hoặc silica) mà chưa thử nghiệm vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát điện trở.

Anticx Mxr Phụ Gia Dạng Bột Kiểm Soát điện Trở Cho Nhựa Và Cao Su
Anticx Mxr Phụ Gia Dạng Bột Kiểm Soát điện Trở Cho Nhựa Và Cao Su

2. Chất phá bọt cho xử lý nước và sản xuất công nghiệp

Bọt trong sản xuất gây tràn bể, giảm thể tích làm việc, khó định lượng hóa chất, ảnh hưởng bơm, giảm hiệu quả xử lý, tạo khuyết tật bề mặt và làm dây chuyền mất ổn định. Hai giải pháp Eco One cung cấp gồm DEFOAMER-SC và DF-600.

ChẤt PhÁ BỌt Cho XỬ LÝ NƯỚc VÀ SẢn XuẤt CÔng NghiỆp
ChẤt PhÁ BỌt Cho XỬ LÝ NƯỚc VÀ SẢn XuẤt CÔng NghiỆp

DEFOAMER-SC: Chất phá bọt gốc silicone

  • Thông số kỹ thuật: Dạng lỏng trắng sữa, không ion, pH khoảng 7,0 ± 1,0, tỷ trọng khoảng 1,05 ± 0,05, phân tán được trong nước lạnh.

  • Ứng dụng: Xử lý nước thải, sản xuất chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, một số hệ polymer và các bể công nghiệp thường xuyên phát sinh bọt.

  • Hướng dẫn sử dụng: Liều khởi điểm khoảng 1 đến 10 g/L.

Defoamer Sc Chất Phá Bọt Gốc Silicone
Defoamer Sc Chất Phá Bọt Gốc Silicone

DF-600: Chất phá bọt không silicone

Trong một số công đoạn phủ, dán, sơn hoặc điện tử, tồn dư silicone có thể trở thành yếu tố cần kiểm soát. DF-600 được thiết kế cho trường hợp này.

  • Thông số kỹ thuật: Dạng nhũ tương trắng sữa, không ion, pH khoảng 7,0 ± 1,0, phân tán được trong nước lạnh.

  • Ứng dụng: Sơn, lớp phủ, keo, hệ polymer, chất tẩy rửa, xử lý bề mặt và một số quy trình điện tử.

  • Liều tham khảo: Khoảng 2 đến 5% khối lượng tùy hệ.

Df 600 Chất Phá Bọt Không Siliconedf 600 Chất Phá Bọt Không Silicone
Df 600 Chất Phá Bọt Không Siliconedf 600 Chất Phá Bọt Không Silicone

3. Chất chống dính và chất tháo cho ngành cao su kỹ thuật

Sau cán luyện hoặc tạo hình, các lớp cao su có thể dính vào nhau, ống cao su bám chặt vào trục hoặc chất tháo không phù hợp để lại cặn ảnh hưởng công đoạn sau. Ba sản phẩm RS-620, HR-908 và NEWMOL-A giải quyết triệt để các vấn đề này.

ChẤt ChỐng DÍnh VÀ ChẤt ThÁo Cho NgÀnh Cao Su KỸ ThuẬt
ChẤt ChỐng DÍnh VÀ ChẤt ThÁo Cho NgÀnh Cao Su KỸ ThuẬt

RS-620: Chất chống dính cho cao su thô

  • Thông số kỹ thuật: Dạng lỏng trắng sữa, không ion, pH khoảng 8,0 ± 1,0, phân tán dễ trong nước lạnh.

  • Ứng dụng: Giảm hiện tượng cao su tấm dính vào nhau, tạo độ bôi trơn phù hợp, hỗ trợ xếp chồng và vận chuyển cao su sau cán.

  • Hướng dẫn sử dụng cho cao su cán: Nước khoảng 80 đến 90%; RS-620 khoảng 10 đến 20% theo phương pháp nhúng.

Rs 620 Chất Chống Dính Cho Cao Su Thô
Rs 620 Chất Chống Dính Cho Cao Su Thô

 

HR-908: Chất tháo cho ống cao su ACM và AEM

  • Thông số kỹ thuật: Chất tháo gốc nước, không silicone, dạng lỏng vàng nhạt, pH khoảng 7,0 ± 1,0 ở dung dịch 5%, tỷ trọng khoảng 1,05 ± 0,05.

  • Ứng dụng: Ống cao su ACM, AEM, ống thẳng, ống cong và ống cao su sử dụng trong ô tô.

Hr 908 Chất Tháo Cho ống Cao Su Acm Và Aem
Hr 908 Chất Tháo Cho ống Cao Su Acm Và Aem

NEWMOL-A: Chất tháo trục cho EPDM, SBR và NBR

  • Ứng dụng: EPDM, SBR, NBR, ống cao su và các sản phẩm cao su định hình cần bôi trơn và hỗ trợ tháo khỏi mandrel. Sản phẩm có khả năng bôi trơn và có thể làm sạch bằng nước ấm sau quá trình.

Newmol A Chất Tháo Trục Cho Epdm, Sbr Và Nbr
Newmol A Chất Tháo Trục Cho Epdm, Sbr Và Nbr

4. Hóa chất làm sạch cho kính, điện tử và cao su

Trong môi trường sản xuất công nghiệp, “sạch bằng mắt thường” chưa chắc đã đủ sạch. Bề mặt còn tồn dư dầu, chất hoạt động bề mặt, chất tháo, dấu vân tay hoặc hạt siêu nhỏ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến công đoạn phủ, dán, in, tôi nhiệt và kiểm tra ngoại quan.

HÓa ChẤt LÀm SẠch Cho KÍnh, ĐiỆn TỬ VÀ Cao Su
HÓa ChẤt LÀm SẠch Cho KÍnh, ĐiỆn TỬ VÀ Cao Su

ISC-81V: Hóa chất làm sạch kính và kính siêu mỏng

  • Thông số kỹ thuật: Chất làm sạch gốc nước có tính kiềm nhẹ, dạng lỏng vàng nhạt, pH khoảng 8,5 ± 1,0, tỷ trọng khoảng 1,15 ± 0,05, hòa tan tốt trong nước.

  • Khả năng làm sạch: Dầu, mỡ, dấu vân tay, hạt bụi và cặn bề mặt trên Ultra Thin Glass, kính kỹ thuật và kính thông thường. Phù hợp với cả rửa siêu âm và hệ chải cơ học.

  • Cách sử dụng tham khảo: ISC-81V (30%) kết hợp nước (70%), tần số siêu âm 40 kHz, thời gian khoảng 150 ± 30 giây mỗi bể, nhiệt độ 70 ± 10°C.

Isc 81v Hóa Chất Làm Sạch Kính Và Kính Siêu Mỏng
Isc 81v Hóa Chất Làm Sạch Kính Và Kính Siêu Mỏng

RC-25: Hóa chất làm sạch cao su sau lưu hóa

  • Thông số kỹ thuật: Dạng lỏng vàng nhạt, không ion, pH khoảng 4,0 ± 1,0, tỷ trọng khoảng 1,05 ± 0,05, hòa tan trong nước.

  • Ứng dụng: Loại bỏ dầu, chất tháo khuôn và cặn bẩn trên sản phẩm cao su sau lưu hóa. Liều tham khảo khoảng 1 đến 5%, nhiệt độ làm sạch khoảng 70 ± 5°C đối với ống cao su.

Rc 25 Hóa Chất Làm Sạch Cao Su Sau Lưu Hóa
Rc 25 Hóa Chất Làm Sạch Cao Su Sau Lưu Hóa

Tổng quan 11 sản phẩm về Hoá Chất Công Nghiệp Eco One dự kiến cung cấp

Danh mục được chia thành bốn nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Nhóm chống tĩnh điện: AT-809, AT-109, ANTICX-D, ANTICX-MXR.

  2. Nhóm chất phá bọt: DEFOAMER-SC, DF-600.

  3. Nhóm phụ gia ngành cao su: RS-620, HR-908, NEWMOL-A.

  4. Nhóm hóa chất làm sạch: ISC-81V, RC-25.

Doanh nghiệp FDI nên đánh giá hoá chất công nghiệp và phụ gia mới như thế nào?

Một phụ gia tốt là sản phẩm giải quyết đúng vấn đề của dây chuyền mà không tạo ra vấn đề mới ở công đoạn tiếp theo thông qua 5 bước tiêu chuẩn:

  • Bước 1: Xác định chính xác vấn đề (tĩnh điện, bọt, dính, bám cặn).

  • Bước 2: Xác định đúng vật liệu (PVC, PC, PU, PA, ACM, EPDM, kính…).

  • Bước 3: Xác định chỉ tiêu cần đạt (điện trở, độ trong, lực tháo, độ sạch).

  • Bước 4: Thử nghiệm trước trên quy mô nhỏ với nhiều mức liều khác nhau.

  • Bước 5: Đánh giá cả công đoạn sau để đảm bảo không phát sinh khuyết tật phụ.

Tại sao nên chọn Eco One là nhà cung cấp hóa chất công nghiệp và phụ gia công nghiệp?

Eco One Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực hóa chất tẩy rửa, phụ gia và silicone công nghiệp, cung cấp sản phẩm đi kèm dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng công nghiệp. Mục tiêu của Eco One không chỉ là cung cấp hóa chất mà là đồng hành cùng phòng R&D, kỹ thuật, QA/QC và các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam tối ưu hóa chi phí thực tế trên mỗi đơn vị sản phẩm đạt yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp về phụ gia hóa chất công nghiệp

Chất chống tĩnh điện có giống chất dẫn điện không?

Không hoàn toàn. Chống tĩnh điện giúp điện tích phát sinh trên vật liệu tiêu tán tốt hơn, trong khi vật liệu dẫn điện có điện trở thấp hơn đáng kể. Doanh nghiệp cần xác định mức điện trở mục tiêu trước khi chọn phụ gia.

Có thể lấy tỷ lệ sử dụng trong hướng dẫn và áp dụng ngay vào sản xuất không?

Không nên. Tỷ lệ này chỉ là điểm khởi đầu cho thử nghiệm và cần được xác nhận trên đúng công thức, thiết bị thực tế của nhà máy.

Làm thế nào để biết một phụ gia mới thực sự kinh tế hơn?

Không nên chỉ so giá trên kg mà phải so sánh tổng chi phí trên một đơn vị sản phẩm đạt yêu cầu (tính đến liều dùng, tỷ lệ lỗi và năng suất).

Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá dự án hoá chất công nghiệp

Quý khách hàng, quý doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn kỹ thuật chi tiết, lựa chọn sản phẩm phù hợp hoặc gửi mẫu test thử nghiệm, vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH ECO ONE VIỆT NAM

  • VPGD / Showroom: Số 8 Đường CN6, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Từ Liêm, P. Xuân Phương, TP. Hà Nội

  • Trụ sở chính: Số 40/42 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội

  • Hotline kỹ thuật / Báo giá dự án: 0904 643 943 – 0906 258 859 (Mr Hùng Phát Eco One – Người Bán Hàng Tin Cậy)

  • Website: www.thegioichattayrua.com | sieuthihoachatcongnghiep.com

 

Ấn tại đây :

Phụ Gia Hóa Chất Công Nghiệp Eco One Cho Nhựa, Cao Su, Điện Tử – Giải Pháp Toàn Diện Cho Nhà Máy

Phụ Gia Hóa Chất Công Nghiệp Cho Nhựa, Cao Su, Điện Tử | Eco One

0/5 (0 Reviews)